Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "rút khỏi, rút lui" (1)

rút khỏi, rút lui
Tiếng Anh Động từwithdraw from
Từ vựng của tôi
Anh ấy quyết định rút khỏi cuộc đua tổng thống.
He decided to withdraw from the presidential race.

swap_horiz Từ liên quan "rút khỏi, rút lui" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "rút khỏi, rút lui" (0)

Không tìm thấy cụm từ.